Top

30+ Thuật Ngữ Ngành May Tiếng Anh Thông Dụng

Trong ngành may mặc công nghiệp và thời trang, việc nắm rõ các thuật ngữ trong ngành may là yếu tố bắt buộc giúp các kỹ thuật viên, bộ phận thu mua (Procurement) và chủ xưởng làm việc chính xác với đối tác, khách hàng quốc tế.

Dưới đây là bảng tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh ngành may phổ biến nhất, được phân loại theo từng công đoạn sản xuất để bạn dễ dàng tra cứu.

1. Thuật Ngữ Về Thiết Kế & Quản Lý Mẫu (Pattern & Sample Terms)

Tiếng ViệtTiếng AnhGiải thích ý nghĩa
RậpPatternBản vẽ kỹ thuật hình dáng từng chi tiết của sản phẩm may mặc trên giấy hoặc phần mềm.
Rập gốcMaster PatternBộ rập chuẩn ban đầu do kỹ thuật viên thiết kế, dùng làm căn cứ để nhảy cỡ và may mẫu.
Nhảy cỡ (Nhảy size)Pattern Grading / GradingQuy trình phóng to hoặc thu nhỏ bộ rập gốc ra các kích thước khác nhau (S, M, L, XL...).
Mẫu thửSampleSản phẩm may thử nghiệm để kiểm tra form dáng, thông số trước khi sản xuất đại trà.
Mẫu Proto (Mẫu đầu tiên)Proto Sample / First SampleMẫu thử nghiệm đầu tiên dựa trên bản vẽ thiết kế để đánh giá kiểu dáng ban đầu.
Mẫu PP (Duyệt trước sản xuất)Pre-Production Sample (PP Sample)Mẫu duyệt trước sản xuất, được may bằng đúng chất liệu vải, phụ liệu và quy trình sẽ chạy đại trà.
Mẫu TOPTop of Production Sample (TOP Sample)Sản phẩm lấy ngẫu nhiên từ những chuyền may đại trà đầu tiên để gửi khách hàng kiểm tra.
Tài liệu kỹ thuậtTech Pack (Technical Package)Bộ tài liệu chứa toàn bộ thông số kích thước, bảng màu, chi tiết nguyên phụ liệu và quy cách may.

2. Thuật Ngữ Về Nguyên Phụ Liệu & Giấy Ngành May (Material & Accessories)

Tiếng ViệtTiếng AnhGiải thích ý nghĩa
VảiFabricNguyên liệu chính để sản xuất trang phục.
Phụ liệu mayTrims / AccessoriesCác chi tiết phụ đi kèm như chỉ may, cúc áo, khóa kéo, nhãn mác, chun...
Giấy rập / Giấy KraftPattern Paper / Kraft PaperLoại giấy cứng dẻo dai dùng để vẽ, cắt mẫu rập hoặc lưu trữ rập mẫu.
Giấy in sơ đồMarker Paper / Plotter PaperGiấy dạng cuộn dùng cho máy vẽ sơ đồ tự động (CAD plotter) để trải lên vải.
Giấy đục lỗPerforated PaperGiấy lót dùng trên bàn cắt tự động CNC, có các lỗ nhỏ để tối ưu lực hút chân không giữ chặt vải.
Giấy lót bàn cắtUnderlay PaperGiấy trải phía dưới cùng của bàn vải để lót và bảo vệ vải trong quá trình trải/cắt.
Mex / DựngInterlining / Fusible InterliningLớp lót phụ ép nhiệt bên trong cổ áo, măng séc để tạo độ cứng và giữ form.
   

3. Thuật Ngữ Quy Trình Cắt & Chuẩn Bị Sản Xuất (Cutting Room Terms)

Tiếng ViệtTiếng AnhGiải thích ý nghĩa
Sơ đồ giác vảiMarkerBản sắp xếp các chi tiết rập trên một diện tích vải nhất định sao cho tiết kiệm vải nhất.
Giác sơ đồMarker Making Công đoạn tính toán, sắp xếp các mảnh rập lên khổ vải trên máy tính hoặc thủ công.
Trải vảiFabric Spreading / SpreadingViệc xếp các lớp vải chồng lên nhau thành một xấp vải phẳng trước khi đưa vào cắt.
Lớp vảiPly / LayerMột lớp vải đơn lẻ trong xấp vải đã được trải.
Bàn vải (Xấp vải trải)Cutting Lay / Fabric LayTập hợp nhiều lớp vải đã được trải sẵn chuẩn bị cho công đoạn cắt.
Máy cắt tự động (CNC)Automatic Cutting Machine (CAM)Hệ thống máy cắt vi tính sử dụng dao cắt và hút chân không để cắt vải theo sơ đồ.

4. Thuật Ngữ Quy Trình May & Chuyền Sản Xuất (Sewing & Production)

Thuật ngữ Tiếng ViệtThuật ngữ Tiếng AnhGiải thích ý nghĩa
Chuyền maySewing Line / Production LineHệ thống bố trí máy móc và công nhân theo công đoạn để lắp ráp hoàn thiện sản phẩm.
Đường maySeamĐường nối giữa hai hoặc nhiều lớp vải bằng chỉ may.
Mũi mayStitchMột vòng chỉ đơn lẻ được tạo ra bởi kim may.
Mật độ mũi chỉSPI (Stitches Per Inch)Số lượng mũi kim trên một độ dài inch (dùng để kiểm tra độ bền đường may).
Chừa đường maySeam Allowance (SA)Khoảng cách từ mép vải đến đường may thật.
Dung saiToleranceMức độ chênh lệch kích thước cho phép so với bảng thông số kỹ thuật chuẩn.
Năng lực sản xuấtCapacitySản lượng tối đa mà xưởng/nhà máy có thể hoàn thành trong một khoảng thời gian.
Thời gian giao hàngLead TimeTổng thời gian từ khi nhận đơn hàng/nguyên liệu đến khi giao hàng hoàn tất.

5. Thuật Ngữ Quản Lý Chất Lượng & Kiểm Hàng (Quality Control & Inspection)

Thuật ngữ Tiếng ViệtThuật ngữ Tiếng AnhGiải thích ý nghĩa
Kiểm soát chất lượngQC (Quality Control)Bộ phận hoặc hoạt động kiểm tra sản phẩm tại các công đoạn để phát hiện lỗi.
Đảm bảo chất lượngQA (Quality Assurance)Bộ phận xây dựng hệ thống quy trình nhằm ngăn ngừa lỗi ngay từ đầu.
Giới hạn lỗi cho phépAQL (Acceptable Quality Limit)Tiêu chuẩn thống kê quốc tế dùng để xác định số lượng lỗi tối đa cho phép trong lô hàng.
Lỗi sản phẩmDefectCác sai sót về vải, đường may hoặc thông số làm giảm chất lượng hàng hóa.
Lỗi nặng / Lỗi nhẹMajor Defect / Minor DefectLỗi nặng làm hỏng sản phẩm/mất thẩm mỹ nghiêm trọng; lỗi nhẹ không ảnh hưởng lớn khi sử dụng.

Tổng Kết

Nắm vững các thuật ngữ trong ngành may sẽ giúp quy trình làm việc nội bộ giữa phòng R&D, phòng Cắt, Chuyền May và QC diễn ra trơn tru, đồng thời nâng cao tính chuyên nghiệp khi làm việc với các đối tác nước ngoài.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm các giải pháp về giấy ngành may (giấy cắt rập, giấy in sơ đồ, giấy đục lỗ ngành may...) phục vụ cho phòng Kỹ thuật và phòng Cắt đạt chuẩn thông số kỹ thuật, hãy liên hệ ngay với Giấy Hải Tín để được hỗ trợ tư vấn và gửi mẫu test miễn phí!

-------------------------------
Hotline: 0798.909.808 - 0799.909.808
Website: haitinpaper.com - giayhaitin.com
Email: haitinco@gmail.com - kinhdoanh@haitinpaper.com